menu_book
見出し語検索結果 "may mắn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "may mắn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "may mắn" (3件)
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
May mắn là không có ai bị thương nặng trong vụ va chạm.
幸いなことに、衝突で重傷を負った人はいませんでした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)