ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "may mắn" 1件

ベトナム語 may mắn
button1
日本語 幸運、幸運な
例文
may mắn đến
幸運が訪れる
マイ単語

類語検索結果 "may mắn" 0件

フレーズ検索結果 "may mắn" 3件

may mắn đến
幸運が訪れる
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
May mắn là không có ai bị thương nặng trong vụ va chạm.
幸いなことに、衝突で重傷を負った人はいませんでした。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |